sir thomas wyatt

sir thomas wyatt

A portrait of Sir Thomas Wyatt hangs in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Thomas Wyatt một nhà thơ người Anh, sống từ năm 1503 đến 1542. Ông được biết đến như người đã giới thiệu thể thơ sonnet (thơ mười bốn câu) vào văn học Anh.

dụ sử dụng
  • (Sir Thomas Wyatt nổi tiếng đã giới thiệu thể thơ sonnet vào văn học Anh.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Sir Thomas Wyatt để hiểu về thơ ca Anh thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the court of Sir Thomas Wyatt": triều đình nơi Sir Thomas Wyatt phục vụ.

    • The court of King Henry VIII was the setting for Sir Thomas Wyatt's political and literary career. (Triều đình của Vua Henry VIII bối cảnh cho sự nghiệp chính trị văn học của Sir Thomas Wyatt.)
  • "Wyatt's sonnets": các bài sonnet của Wyatt.

    • Wyatt's sonnets often explore themes of love and courtly life. (Các bài sonnet của Wyatt thường khám phá các chủ đề về tình yêu cuộc sống cung đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wyatt (danh từ riêng): chỉ họ của ông, thường được dùng để nói về ông hoặc các thành viên trong gia đình.

    • The Wyatt family had a significant influence on Tudor politics. (Gia đình Wyatt ảnh hưởng đáng kể đến chính trị thời Tudor.)
  • Wyatt's poetry (danh từ): thơ của Wyatt.

    • Wyatt's poetry is characterized by its use of Petrarchan themes. (Thơ của Wyatt được đặc trưng bởi việc sử dụng các chủ đề Petrarch.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ tiên phong: người đi đầu trong một lĩnh vực thơ ca.
  • Người giới thiệu sonnet: người đưa thể thơ sonnet vào một nền văn học.
Các cụm từ liên quan
  • "the works of Sir Thomas Wyatt": các tác phẩm của Sir Thomas Wyatt.

    • The works of Sir Thomas Wyatt include translations of Petrarch's sonnets. (Các tác phẩm của Sir Thomas Wyatt bao gồm các bản dịch sonnet của Petrarch.)
  • "Sir Thomas Wyatt's legacy": di sản của Sir Thomas Wyatt.

    • Sir Thomas Wyatt's legacy lies in his contribution to English poetic forms. (Di sản của Sir Thomas Wyatt nằmđóng góp của ông cho các thể thơ Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Wyatt": được dùng để chỉ một người tài năng thơ ca hoặc liên quan đến dòng họ Wyatt (hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại).
    • In literary circles, to be a Wyatt means to be a pioneer of poetic form. (Trong giới văn học, một Wyatt có nghĩa người tiên phong về thể thơ.)

Từ gần giống